TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48311. brumby úc, (thông tục) ngựa chưa thuầ...

Thêm vào từ điển của tôi
48312. cast iron gang

Thêm vào từ điển của tôi
48313. convolution sự quấn lại, sự xoắn lại

Thêm vào từ điển của tôi
48314. cross-bones hình xương chéo (đặt dưới hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
48315. dispersoid (hoá học) thể phân tán

Thêm vào từ điển của tôi
48316. ensphere bao bọc (trong hoặc như trong h...

Thêm vào từ điển của tôi
48317. feathery (như) feathered

Thêm vào từ điển của tôi
48318. formalist người theo chủ nghĩa hình thức

Thêm vào từ điển của tôi
48319. infrangibility tính không bẻ gây được; tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
48320. intriguante người đàn bà lắm mưu đồ; người ...

Thêm vào từ điển của tôi