48281.
tonga
(Anh-Ân) xe ngựa hai bánh
Thêm vào từ điển của tôi
48282.
adnoun
(ngôn ngữ học) tính từ, danh tí...
Thêm vào từ điển của tôi
48283.
cyclometer
đồng hồ đo đường (xe đạp, xe má...
Thêm vào từ điển của tôi
48285.
latifundium
điền trang lớn
Thêm vào từ điển của tôi
48286.
love-bird
(động vật học) vẹt xanh
Thêm vào từ điển của tôi
48287.
protestantize
làm cho theo đạo Tin lành
Thêm vào từ điển của tôi
48288.
pugnacity
tính thích đánh nhau, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
48289.
screw-eye
lỗ đinh khuy
Thêm vào từ điển của tôi
48290.
service dress
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồ...
Thêm vào từ điển của tôi