TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48371. primogeniture tình trạng con trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
48372. protestor người phản đối, người phản khán...

Thêm vào từ điển của tôi
48373. splenial (y học) dùng để nẹp

Thêm vào từ điển của tôi
48374. fordable có thể lội qua được (sông, suối...

Thêm vào từ điển của tôi
48375. foully tàn ác, độc ác

Thêm vào từ điển của tôi
48376. mediaevalist nhà trung cổ học

Thêm vào từ điển của tôi
48377. militarise quân phiệt hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48378. old master nhà hoạ sĩ lớn thời trước (của ...

Thêm vào từ điển của tôi
48379. resold bán lại

Thêm vào từ điển của tôi
48380. euphoric phởn phơ

Thêm vào từ điển của tôi