48382.
caravan
đoàn bộ hành, đoàn người đi buô...
Thêm vào từ điển của tôi
48383.
dreamless
không một giấc mơ, không nằm mơ
Thêm vào từ điển của tôi
48384.
gaudiness
vẻ loè loẹt, vẻ hoa hoè hoa sói
Thêm vào từ điển của tôi
48385.
gneissoid
dạng đá gơnai
Thêm vào từ điển của tôi
48386.
overread
đọc nhiều quá['ouvə'red]
Thêm vào từ điển của tôi
48387.
salesroom
phòng bán đấu giá
Thêm vào từ điển của tôi
48388.
vigorousness
tính chất mạnh khoẻ cường tráng
Thêm vào từ điển của tôi
48389.
warm-blooded
(động vật học) có máu nóng
Thêm vào từ điển của tôi
48390.
air-lock
(kỹ thuật) nút không khí
Thêm vào từ điển của tôi