TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48381. bibliophilist người ham sách

Thêm vào từ điển của tôi
48382. caravan đoàn bộ hành, đoàn người đi buô...

Thêm vào từ điển của tôi
48383. dreamless không một giấc mơ, không nằm mơ

Thêm vào từ điển của tôi
48384. gaudiness vẻ loè loẹt, vẻ hoa hoè hoa sói

Thêm vào từ điển của tôi
48385. gneissoid dạng đá gơnai

Thêm vào từ điển của tôi
48386. overread đọc nhiều quá['ouvə'red]

Thêm vào từ điển của tôi
48387. salesroom phòng bán đấu giá

Thêm vào từ điển của tôi
48388. vigorousness tính chất mạnh khoẻ cường tráng

Thêm vào từ điển của tôi
48389. warm-blooded (động vật học) có máu nóng

Thêm vào từ điển của tôi
48390. air-lock (kỹ thuật) nút không khí

Thêm vào từ điển của tôi