48241.
half-done
làm được một nửa, làm dở
Thêm vào từ điển của tôi
48242.
hurds
bã đay gai
Thêm vào từ điển của tôi
48243.
propagative
truyền, truyền bá
Thêm vào từ điển của tôi
48244.
aides-de-camp
(quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
48245.
bascule
máy nâng (cầu cất)
Thêm vào từ điển của tôi
48246.
debility
sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy n...
Thêm vào từ điển của tôi
48247.
franc
đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Th...
Thêm vào từ điển của tôi
48248.
germanize
Đức hoá
Thêm vào từ điển của tôi
48249.
hurdy-gurdy
đàn vien (một thứ đàn quay)
Thêm vào từ điển của tôi