48211.
comintern
Quốc tế cộng sản III ((cũng) Co...
Thêm vào từ điển của tôi
48212.
copyist
người sao, người chép lại (các ...
Thêm vào từ điển của tôi
48213.
flasket
thùng đựng quần áo giặt
Thêm vào từ điển của tôi
48214.
frenchwoman
người đàn bà Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
48215.
inexpediency
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
48216.
selenite
(khoáng chất) Selenit
Thêm vào từ điển của tôi
48217.
whipping-boy
(thông tục) người làm bung xung
Thêm vào từ điển của tôi
48218.
girandole
tia nước xoáy, vòi nước xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
48219.
imagism
chủ nghĩa hình tượng (trong văn...
Thêm vào từ điển của tôi