48172.
insensateness
tính vô tri vô giác
Thêm vào từ điển của tôi
48173.
piscicultural
(thuộc) nghề nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
48174.
sialogogue
(y học) thuốc lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
48175.
speciousness
mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
48176.
banian day
(hàng hải) ngày ăn không có thị...
Thêm vào từ điển của tôi
48178.
fire house
trạm chữa cháy, trạm cứu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
48179.
footlights
dã đèn chiếu trước sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
48180.
heeled
có gót
Thêm vào từ điển của tôi