47792.
trousseau
quần áo tư trang (của cô dâu)
Thêm vào từ điển của tôi
47793.
atomics
nguyên tử học
Thêm vào từ điển của tôi
47794.
mortage
sự cầm cố; sự thế nợ
Thêm vào từ điển của tôi
47795.
protrusive
thò ra, nhô ra, lồi ra
Thêm vào từ điển của tôi
47796.
scriptoria
phòng làm việc, phóng viết (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
47797.
adulator
kẻ nịnh hót, kẻ nịnh nọt, kẻ bợ...
Thêm vào từ điển của tôi
47798.
barium
(hoá học) bari
Thêm vào từ điển của tôi
47799.
chyle
(sinh vật học) dịch dưỡng, dưỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
47800.
fighting plane
(quân sự) máy bay chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi