47781.
farriery
nghề đóng móng ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
47783.
kemp
lông len thô
Thêm vào từ điển của tôi
47784.
limpet
con sao sao
Thêm vào từ điển của tôi
47785.
mythographer
nhà chép thần thoại
Thêm vào từ điển của tôi
47786.
tank town
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (ngành đường s...
Thêm vào từ điển của tôi
47787.
thingumajig
(thông tục) cái, thứ, vật (dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
47788.
angle-iron
(kỹ thuật) thép góc
Thêm vào từ điển của tôi
47789.
care-worn
đầy lo âu, đầy lo lắng
Thêm vào từ điển của tôi