47783.
blowhard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
47784.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
47785.
inchmeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...
Thêm vào từ điển của tôi
47786.
notecase
ví đựng giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
47787.
audiphone
máy tăng sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
47788.
chlorate
(hoá học) clorat
Thêm vào từ điển của tôi
47789.
corrosiveness
sức gặm mòn, sức phá huỷ dần
Thêm vào từ điển của tôi
47790.
drat
uộc khưới chết tiệt
Thêm vào từ điển của tôi