47811.
grandiloquent
khoác lác, khoa trương ầm ỹ
Thêm vào từ điển của tôi
47813.
imperialness
tính chất hoàng đế
Thêm vào từ điển của tôi
47814.
josser
(từ lóng) người ngu xuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
47815.
libationary
(thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
47816.
numismatology
khoa (nghiên cứu) tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi
47817.
pentangular
năm góc, năm cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
47818.
single-seater
ô tô một chỗ ngồi; máy bay một ...
Thêm vào từ điển của tôi
47820.
dissimilate
(ngôn ngữ học) làm cho không gi...
Thêm vào từ điển của tôi