47831.
anglicism
từ ngữ đặc Anh
Thêm vào từ điển của tôi
47832.
electric eel
(động vật học) cá điện (ở Nam m...
Thêm vào từ điển của tôi
47833.
excremental
(thuộc) cứt, (thuộc) phân
Thêm vào từ điển của tôi
47834.
factitiousness
tính chất giả tạo, tính chất kh...
Thêm vào từ điển của tôi
47835.
needful
cần, cần thiết
Thêm vào từ điển của tôi
47836.
open-eyed
nhìn trô trố (ngạc nhiên, chú ý...
Thêm vào từ điển của tôi
47837.
parabomb
bom dù nổ chậm
Thêm vào từ điển của tôi
47839.
polder
đất lấn biển (ở Hà lan)
Thêm vào từ điển của tôi
47840.
pregnable
có thể chiếm được, có thể lấy đ...
Thêm vào từ điển của tôi