47831.
mail-car
xe thư
Thêm vào từ điển của tôi
47832.
orate
...
Thêm vào từ điển của tôi
47833.
phytocoenosis
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
47834.
polysyllabic
nhiều âm tiết (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
47835.
smothery
làm ngột ngạt, làm ngạt thở
Thêm vào từ điển của tôi
47836.
still-hunt
săn lén, đuổi lén
Thêm vào từ điển của tôi
47837.
swan maiden
(thần thoại,thần học) nàng tiên...
Thêm vào từ điển của tôi
47838.
taxi-dancer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gái nhảy (ở cá...
Thêm vào từ điển của tôi
47839.
waylay
mai phục, rình (ai đi qua để bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
47840.
aught
cái gì
Thêm vào từ điển của tôi