TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47861. unobliterated không tẩy xoá; không bị đóng dấ...

Thêm vào từ điển của tôi
47862. wantage (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghi...

Thêm vào từ điển của tôi
47863. wheel-house phòng lái (ở tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
47864. circumnutation (thực vật học) sự xoay xoắn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
47865. complementary bù, bổ sung

Thêm vào từ điển của tôi
47866. convolve quấn lại

Thêm vào từ điển của tôi
47867. dandy-fever (y học) bệnh đăngngơ

Thêm vào từ điển của tôi
47868. deflagrate làm cháy bùng

Thêm vào từ điển của tôi
47869. door-plate biển ở cửa (đề tên...)

Thêm vào từ điển của tôi
47870. halfnelson (thể dục,thể thao) thế ghì chặt...

Thêm vào từ điển của tôi