47861.
parataxis
(ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳ...
Thêm vào từ điển của tôi
47863.
vest-pocket
túi áo gi lê
Thêm vào từ điển của tôi
47864.
waterage
sự vận tải đường thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
47865.
wellingtons
ủng, bốt ((cũng) Wellington boo...
Thêm vào từ điển của tôi
47866.
deepen
làm sâu hơn; đào sâu thêm
Thêm vào từ điển của tôi
47867.
edulcoration
sự làm ngọt, sự làm dịu
Thêm vào từ điển của tôi
47868.
liquorish
thích uống rượu, tỏ vẻ thích rư...
Thêm vào từ điển của tôi
47869.
petroliferous
(địa lý,địa chất) có dầu mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47870.
re-migrate
di cư lại
Thêm vào từ điển của tôi