47821.
half-track
(quân sự) xe haptrăc, xe xích b...
Thêm vào từ điển của tôi
47822.
hilloa
này!, này ông ơi!, này bà ơi!.....
Thêm vào từ điển của tôi
47823.
ill-reputed
mang tai mang tiếng; có tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
47824.
lupus
(y học) bệnh luput ((cũng) lupu...
Thêm vào từ điển của tôi
47825.
osteogenetic
(sinh vật học) tạo xương
Thêm vào từ điển của tôi
47826.
spasmology
(y học) khoa nghiên cứu co thắt
Thêm vào từ điển của tôi
47827.
transfixion
sự đâm, sự giùi, sự xuyên
Thêm vào từ điển của tôi
47828.
unsolved
không được gii quyết (vấn đề); ...
Thêm vào từ điển của tôi
47830.
caliber
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) calibre
Thêm vào từ điển của tôi