TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47161. jollify vui chơi, đánh chén, chè chén s...

Thêm vào từ điển của tôi
47162. lecithin (hoá học) lexithin

Thêm vào từ điển của tôi
47163. marmoreal (thơ ca) như cẩm thạch

Thêm vào từ điển của tôi
47164. over-active quá nhanh nhẩu; quá tích cực

Thêm vào từ điển của tôi
47165. prostatic (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền ...

Thêm vào từ điển của tôi
47166. spitball viên đạn giấy (giấy nhai nát, v...

Thêm vào từ điển của tôi
47167. substantialise làm cho có thực chất, làm cho c...

Thêm vào từ điển của tôi
47168. airily nhẹ nhàng, uyển chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
47169. big gun (quân sự) pháo

Thêm vào từ điển của tôi
47170. bugbear ngoáo ộp, ông ba bị

Thêm vào từ điển của tôi