47141.
foozle
(từ lóng) sự thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
47142.
gyrene
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), ...
Thêm vào từ điển của tôi
47143.
irremovable
không thể chuyển đi được (một c...
Thêm vào từ điển của tôi
47144.
prick-ears
tai vểnh
Thêm vào từ điển của tôi
47146.
spectrometer
(vật lý) cái đo phổ
Thêm vào từ điển của tôi
47147.
wash-board
ván giặt
Thêm vào từ điển của tôi
47148.
imager
người vẽ hình
Thêm vào từ điển của tôi
47150.
knee-boot
giày ống (đến tận gần đầu gối)
Thêm vào từ điển của tôi