47141.
springiness
tính co dãn, tính đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
47142.
summerlike
(thuộc) mùa hè; như mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
47143.
certification
sự cấp giấy chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
47144.
comely
đẹp, duyên dáng, dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
47147.
oological
(thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
47148.
pea-chick
(động vật học) con công con
Thêm vào từ điển của tôi
47149.
belay
cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...
Thêm vào từ điển của tôi