47131.
blain
(y học) mụn mủ, mụn rộp
Thêm vào từ điển của tôi
47132.
dative
(ngôn ngữ học) (thuộc) tặng các...
Thêm vào từ điển của tôi
47133.
deodorize
khử mùi
Thêm vào từ điển của tôi
47134.
grainer
thợ vẽ vân giả
Thêm vào từ điển của tôi
47135.
solarise
(nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi qu...
Thêm vào từ điển của tôi
47136.
desulphurise
(hoá học) loại lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
47137.
greyish
hơi xám, xam xám
Thêm vào từ điển của tôi
47138.
yellowy
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
47139.
certificated
có giấy chứng nhận, có đăng ký;...
Thêm vào từ điển của tôi
47140.
joint-heir
người cùng kế thừa
Thêm vào từ điển của tôi