47132.
shammy
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
47133.
syndesmosis
(giải phẫu) sự khớp bằng dây ch...
Thêm vào từ điển của tôi
47134.
unsugared
không có đường; không bọc đường
Thêm vào từ điển của tôi
47136.
dinner-set
bộ đồ ăn
Thêm vào từ điển của tôi
47137.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
47138.
hydrographic
(thuộc) thuỷ văn học
Thêm vào từ điển của tôi
47140.
predicatory
thuyết giáo, thích thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi