47151.
rigmarole
sự kể lể huyên thiên, sự kể lể ...
Thêm vào từ điển của tôi
47152.
scarf-weld
(kỹ thuật) mộng (đồ kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
47153.
sea-legs
khả năng đi lại trên boong tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
47154.
shipping-master
viên chức chứng kiến việc ký hợ...
Thêm vào từ điển của tôi
47155.
teazle
(thực vật học) cây tục đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
47156.
unjaundiced
không bị sự ghen tị làm thiên l...
Thêm vào từ điển của tôi
47157.
endoderm
(sinh vật học) nội bì
Thêm vào từ điển của tôi
47158.
myriapod
có nhiều chân (động vật)
Thêm vào từ điển của tôi
47159.
pea-jacket
(hàng hải) áo va rơi
Thêm vào từ điển của tôi
47160.
poteen
rượu uytky lậu (Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi