47182.
reoccupation
sự chiếm lại (một lãnh thổ...)
Thêm vào từ điển của tôi
47183.
self-faced
chưa đẽo (đá)
Thêm vào từ điển của tôi
47184.
sternutatory
làm hắt hơi, gây hắt hơi
Thêm vào từ điển của tôi
47185.
antimilitarism
chủ nghĩa chống quân phiệt
Thêm vào từ điển của tôi
47186.
aviculture
nghề nuôi chim
Thêm vào từ điển của tôi
47187.
blood bank
nhà băng máu
Thêm vào từ điển của tôi
47188.
bonzer
(úc, (từ lóng)) cừ, tuyệt, chi...
Thêm vào từ điển của tôi
47189.
draft horse
ngựa kéo (xe, cày...)
Thêm vào từ điển của tôi
47190.
gratuitousness
sự cho không, sự không lấy tiền...
Thêm vào từ điển của tôi