47181.
seadrome
sân bay nổi, bãi bay ở biển
Thêm vào từ điển của tôi
47183.
stelliferous
(từ hiếm,nghĩa hiếm) có sao, đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
47184.
stylite
(sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột
Thêm vào từ điển của tôi
47185.
thingamy
(thông tục) cái, thứ, vật (dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
47186.
unroll
mở ra, tri ra
Thêm vào từ điển của tôi
47187.
vinous
có màu đỏ rượu vang
Thêm vào từ điển của tôi
47188.
arthrosis
(giải phẫu) khớp
Thêm vào từ điển của tôi
47189.
double-minded
lưỡng lự, do dự, dao động
Thêm vào từ điển của tôi
47190.
duodenitis
(y học) viêm ruột tá
Thêm vào từ điển của tôi