47171.
radian
(toán học) Rađian
Thêm vào từ điển của tôi
47172.
shipyard
xưởng đóng tàu
Thêm vào từ điển của tôi
47173.
sibyl
bà đồng, bà cốt
Thêm vào từ điển của tôi
47174.
sweet pea
(thực vật học) cây đậu hoa
Thêm vào từ điển của tôi
47175.
unyouthful
không còn trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
47176.
amp
...
Thêm vào từ điển của tôi
47177.
arsenic
(hoá học) Asen
Thêm vào từ điển của tôi
47178.
catastrophism
(địa lý,địa chất) thuyết tai bi...
Thêm vào từ điển của tôi
47179.
cheiropteran
(động vật học) loài dơi
Thêm vào từ điển của tôi
47180.
comeuppance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi