47171.
logograph
dấu tốc ký
Thêm vào từ điển của tôi
47172.
magisterial
(thuộc) thầy
Thêm vào từ điển của tôi
47173.
true-hearted
chân thành, thành thực
Thêm vào từ điển của tôi
47174.
amassment
sự chất đống; sự tích luỹ, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
47175.
fatling
súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
47176.
forepart
phần đầu, phần trước
Thêm vào từ điển của tôi
47177.
igneous
(thuộc) lửa; có tính chất lửa; ...
Thêm vào từ điển của tôi
47178.
innateness
tính bẩm sinh
Thêm vào từ điển của tôi
47179.
jeopardise
nguy hại, gây nguy hiểm; liều (...
Thêm vào từ điển của tôi
47180.
lavement
(y học) sự rửa, sự thụt
Thêm vào từ điển của tôi