47191.
full age
tuổi khôn lớn, tuổi thành niên
Thêm vào từ điển của tôi
47192.
limitary
(thuộc) giới hạn; có hạn; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
47193.
over-active
quá nhanh nhẩu; quá tích cực
Thêm vào từ điển của tôi
47194.
poor-law
luật tế bần
Thêm vào từ điển của tôi
47195.
prostatic
(giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
47196.
revalue
đánh giá lại, ước lượng lại
Thêm vào từ điển của tôi
47197.
towing-rope
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
47198.
abiogenous
(sinh vật học) phát sinh tự nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
47199.
anfractuous
quanh co, khúc khuỷu
Thêm vào từ điển của tôi
47200.
aphonic
mất tiếng
Thêm vào từ điển của tôi