47191.
euhemerise
tìm nguồn gốc lịch sử cho (thần...
Thêm vào từ điển của tôi
47192.
incompliable
không chiều, không phục tùng mệ...
Thêm vào từ điển của tôi
47193.
interbreed
(động vật học) giao phối, lai g...
Thêm vào từ điển của tôi
47194.
limpet
con sao sao
Thêm vào từ điển của tôi
47195.
malkin
người đàn bà nhếch nhác
Thêm vào từ điển của tôi
47196.
stelliform
hình sao
Thêm vào từ điển của tôi
47197.
synovitis
(y học) viêm màng hoạt dịch
Thêm vào từ điển của tôi
47198.
teem
có nhiều, có dồi dào, đầy
Thêm vào từ điển của tôi
47199.
uliginous
mọc ở chỗ có bùn
Thêm vào từ điển của tôi