46941.
corundum
(khoáng chất) corunđum
Thêm vào từ điển của tôi
46942.
kinswoman
người bà con (nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
46943.
off-print
bản in thêm riêng (một bài đăng...
Thêm vào từ điển của tôi
46944.
pheasant-eyed
có chấm như mắt gà lôi (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
46945.
red-blooded
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mạnh khoẻ, cườ...
Thêm vào từ điển của tôi
46946.
sodomite
người kê gian (giao hợp giữa đà...
Thêm vào từ điển của tôi
46947.
sorites
(triết học) luận ba đoạn dây ch...
Thêm vào từ điển của tôi