TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46941. apolaustic dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...

Thêm vào từ điển của tôi
46942. dog-lead dây dắt chó

Thêm vào từ điển của tôi
46943. imitator người hay bắt chước; thú hay bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
46944. indirect labour lao động không trực tiếp sản xu...

Thêm vào từ điển của tôi
46945. nail drawer kìm nhổ đinh

Thêm vào từ điển của tôi
46946. puttee xà cạp

Thêm vào từ điển của tôi
46947. snow-blind bị chói tuyết (mắt), bị loá vì ...

Thêm vào từ điển của tôi
46948. sovietization sự xô viết hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46949. surface noise tiếng mặt (tiếng kim máy hát ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46950. tracklayer thợ đặt đường ray

Thêm vào từ điển của tôi