TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46931. numina thần, ma (thần thoại La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
46932. orgeat nước lúa mạch ướp hoa cam

Thêm vào từ điển của tôi
46933. phoneme (ngôn ngữ học) âm vị

Thêm vào từ điển của tôi
46934. shock-headed đầu bù tóc rối

Thêm vào từ điển của tôi
46935. substitutive để thế, để thay thế

Thêm vào từ điển của tôi
46936. unroof dỡ mái (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
46937. creakiness sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két,...

Thêm vào từ điển của tôi
46938. dissidence mối bất đồng

Thêm vào từ điển của tôi
46939. heterogamy (sinh vật học) sự dị giao

Thêm vào từ điển của tôi
46940. numismatic (thuộc) tiền, (thuộc) việc nghi...

Thêm vào từ điển của tôi