TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46931. anoxaemia (y học) sự thiếu oxy huyết

Thêm vào từ điển của tôi
46932. apprehensibility tính hiểu rõ được, tính thấy rõ...

Thêm vào từ điển của tôi
46933. expansionism chủ nghĩa bành trướng

Thêm vào từ điển của tôi
46934. gharri (Anh-Ân) xe ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
46935. lusciousness tính chất ngọt ngào; sự thơm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
46936. quadruplication sự nhân gấp bốn

Thêm vào từ điển của tôi
46937. red-blindness (y học) chứng mù màu đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46938. scomber (động vật học) cá nùng nục

Thêm vào từ điển của tôi
46939. yard-master (ngành đường sắt) người dồn toa

Thêm vào từ điển của tôi
46940. centilitre xentilit

Thêm vào từ điển của tôi