46901.
incrimination
sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
46902.
indorse
chứng thực đằng sau (séc...); v...
Thêm vào từ điển của tôi
46904.
silicious
(hoá học) (thuộc) silic, silix...
Thêm vào từ điển của tôi
46905.
unchristian
(tôn giáo) không theo đao Cơ-đố...
Thêm vào từ điển của tôi
46906.
wert
...
Thêm vào từ điển của tôi
46907.
calaboose
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
46908.
ceiba
(thực vật học) cây bông gòn
Thêm vào từ điển của tôi
46909.
jesting
nói đùa, nói giỡn, pha trò
Thêm vào từ điển của tôi
46910.
antiphonary
sách thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi