TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46891. earliness lúc sớm sủa

Thêm vào từ điển của tôi
46892. wheel arm (kỹ thuật) nan hoa

Thêm vào từ điển của tôi
46893. ballot-box hòm phiếu

Thêm vào từ điển của tôi
46894. get-at-able (thông tục) có thể đạt tới, có ...

Thêm vào từ điển của tôi
46895. intermigration sự nhập cư trao đổi

Thêm vào từ điển của tôi
46896. sailboat thuyền buồm

Thêm vào từ điển của tôi
46897. seed-pearl hạt trai nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46898. soda biscuit bánh quy thuốc muối (có pha nat...

Thêm vào từ điển của tôi
46899. amentia sự ngu si, sự đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
46900. indeciduous (sinh vật học) không rụng (lá, ...

Thêm vào từ điển của tôi