TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46891. selectivity tính chọn lọc

Thêm vào từ điển của tôi
46892. accretive lớn dần lên, phát triển dần lên

Thêm vào từ điển của tôi
46893. carder người chải len

Thêm vào từ điển của tôi
46894. inexorability tính không lay chuyển được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
46895. jolterhead người ngớ ngẩn, người ngốc nghế...

Thêm vào từ điển của tôi
46896. miscasting sự chọn các vai không thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
46897. modifiability tính có thể sửa đổi, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
46898. shirty (từ lóng) cáu giận, bực dọc

Thêm vào từ điển của tôi
46899. whipper-in người phụ trách chó (khi đi săn...

Thêm vào từ điển của tôi
46900. bugle call lệnh kèn

Thêm vào từ điển của tôi