46861.
objurgatory
có tính chất trách móc, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
46862.
septuagenarian
thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi...
Thêm vào từ điển của tôi
46863.
two-master
(hàng hải) thuyền hai cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
46864.
ear-pick
cái lấy ráy tai
Thêm vào từ điển của tôi
46865.
ostensory
(tôn giáo) bình bày bánh thánh
Thêm vào từ điển của tôi
46866.
scleroma
(y học) sự xơ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
46867.
light draft
(hàng hải) mức chìm bản thân (t...
Thêm vào từ điển của tôi
46868.
noctambulant
hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
46869.
polypous
(thuộc) polip; giống polip
Thêm vào từ điển của tôi
46870.
rancorous
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi