TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46861. galvanography (vật lý) phép ghi dòng điện

Thêm vào từ điển của tôi
46862. hayrick đống cỏ khô

Thêm vào từ điển của tôi
46863. libelous phỉ báng, bôi nh

Thêm vào từ điển của tôi
46864. miscreance (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo ((cũng...

Thêm vào từ điển của tôi
46865. oilfield vùng có dầu

Thêm vào từ điển của tôi
46866. overswollen phình ra quá, phồng quá, sưng q...

Thêm vào từ điển của tôi
46867. pug-nosed có mũi tẹt và hếch

Thêm vào từ điển của tôi
46868. pustulous (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc ...

Thêm vào từ điển của tôi
46869. satirist nhà văn châm biếm, nhà thơ trào...

Thêm vào từ điển của tôi
46870. solifidian (tôn giáo) người theo thuyết du...

Thêm vào từ điển của tôi