TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46871. sagittate (sinh vật học) hình tên

Thêm vào từ điển của tôi
46872. circumferential (thuộc) đường tròn

Thêm vào từ điển của tôi
46873. ducat đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu...

Thêm vào từ điển của tôi
46874. labour party Công đảng (Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
46875. mantilla khăn vuông, khăn choàng (của ph...

Thêm vào từ điển của tôi
46876. monologuist (sân khấu) người đóng kịch một ...

Thêm vào từ điển của tôi
46877. randan kiểu chèo thuyền ba người

Thêm vào từ điển của tôi
46878. submaster thầy giáo phụ

Thêm vào từ điển của tôi
46879. colorimeter cái so màu

Thêm vào từ điển của tôi
46880. doodle-bug (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứ...

Thêm vào từ điển của tôi