46831.
vouchsafe
chiếu cố, hạ cố; thèm
Thêm vào từ điển của tôi
46832.
connate
bẩm sinh
Thêm vào từ điển của tôi
46833.
flatlet
nhà nhỏ (một buồng)
Thêm vào từ điển của tôi
46834.
full-term
(y học) đủ tháng (thai)
Thêm vào từ điển của tôi
46835.
gemmae
(sinh vật học) mầm
Thêm vào từ điển của tôi
46837.
libelant
(pháp lý) người đứng đơn, nguyê...
Thêm vào từ điển của tôi
46838.
locative
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách vị ...
Thêm vào từ điển của tôi
46839.
moratory
(pháp lý) đình trả nợ, hoãn n
Thêm vào từ điển của tôi
46840.
party wire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện...
Thêm vào từ điển của tôi