46801.
scrawny
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gầy gò, khẳng ...
Thêm vào từ điển của tôi
46802.
unplated
không bọc sắt, không bọc kim lo...
Thêm vào từ điển của tôi
46804.
clandestinity
tính chất giấu giếm, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
46805.
felly
vành bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
46806.
meritoriousness
sự xứng đáng, sự đáng khen, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
46807.
oil-hole
lỗ cho dầu
Thêm vào từ điển của tôi
46809.
phonautograph
máy ghi chấn động âm
Thêm vào từ điển của tôi
46810.
scray
(động vật học) nhạn biển
Thêm vào từ điển của tôi