46801.
wifehood
cnh làm vợ, cưng vị làm vợ
Thêm vào từ điển của tôi
46802.
conversazione
buổi dạ hội văn học nghệ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
46803.
fraise
sườn thoai thoải (ở ụ đất công ...
Thêm vào từ điển của tôi
46804.
grumbly
hay càu nhàu
Thêm vào từ điển của tôi
46806.
music-roll
cuộn nhạc (của đàn tự động)
Thêm vào từ điển của tôi
46807.
peking duck
vịt Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi
46808.
shovel-nosed
có mũi to và tẹt
Thêm vào từ điển của tôi
46809.
tench
(động vật học) cá tinca (họ cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
46810.
unreaped
chưa gặt
Thêm vào từ điển của tôi