TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46821. phalansterian (thuộc) falanxtơ

Thêm vào từ điển của tôi
46822. bookselling nghề bán sách

Thêm vào từ điển của tôi
46823. tautologize (ngôn ngữ học) lặp thừa

Thêm vào từ điển của tôi
46824. v-j day ngày chiến thắng quân Nhật (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
46825. grease-cup hộp đựng mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
46826. grumpiness tính hay gắt gỏng; tính cục cằn

Thêm vào từ điển của tôi
46827. i-beam (kỹ thuật) rầm chữ I

Thêm vào từ điển của tôi
46828. on-drive (thể dục,thể thao) đánh về bên ...

Thêm vào từ điển của tôi
46829. parhelia (thiên văn học) mặt trời giả, m...

Thêm vào từ điển của tôi
46830. riant tươi vui (phong cảnh...)

Thêm vào từ điển của tôi