46822.
bookselling
nghề bán sách
Thêm vào từ điển của tôi
46823.
tautologize
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
46824.
v-j day
ngày chiến thắng quân Nhật (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
46825.
grease-cup
hộp đựng mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
46826.
grumpiness
tính hay gắt gỏng; tính cục cằn
Thêm vào từ điển của tôi
46827.
i-beam
(kỹ thuật) rầm chữ I
Thêm vào từ điển của tôi
46828.
on-drive
(thể dục,thể thao) đánh về bên ...
Thêm vào từ điển của tôi
46829.
parhelia
(thiên văn học) mặt trời giả, m...
Thêm vào từ điển của tôi
46830.
riant
tươi vui (phong cảnh...)
Thêm vào từ điển của tôi