46811.
ovoid
dạng trứng
Thêm vào từ điển của tôi
46812.
prepense
cố ý, chú tâm, có suy tính trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
46813.
revue
kịch thời sự
Thêm vào từ điển của tôi
46814.
stereotypic
(thuộc) phương pháp đúc bản in;...
Thêm vào từ điển của tôi
46815.
acoumeter
cái đo nghe
Thêm vào từ điển của tôi
46816.
blistery
giộp lên, có nhiều chỗ bỏng giộ...
Thêm vào từ điển của tôi
46817.
bondman
người nô lệ ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
46818.
demean
hạ mình
Thêm vào từ điển của tôi
46819.
funiculi
(giải phẫu) bó, thừng
Thêm vào từ điển của tôi
46820.
harangue
bài diễn thuyết, bài nói (trước...
Thêm vào từ điển của tôi