TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46811. bounden in bounden duty vì nhiệm vụ bắt...

Thêm vào từ điển của tôi
46812. care-taker người trông nom nhà cửa (khi ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46813. cheroot xì gà xén tày hai đầu

Thêm vào từ điển của tôi
46814. fire-new (từ cổ,nghĩa cổ) mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
46815. flat-car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...

Thêm vào từ điển của tôi
46816. necrotic (sinh vật học) chết hoại

Thêm vào từ điển của tôi
46817. swell-fish (động vật học) cá nóc

Thêm vào từ điển của tôi
46818. tank town (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (ngành đường s...

Thêm vào từ điển của tôi
46819. chromolithograph bản in đá nhiều màu

Thêm vào từ điển của tôi
46820. measurelessness tính không đo được, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi