TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46811. phylogeny (sinh vật học) sự phát sinh loà...

Thêm vào từ điển của tôi
46812. unreason sự vô lý

Thêm vào từ điển của tôi
46813. coverture sự che chở

Thêm vào từ điển của tôi
46814. evincible có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46815. forged được rèn luyện được, được tôi l...

Thêm vào từ điển của tôi
46816. fuss-pot (thông tục) người hay làm to ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46817. inductivity tính cảm ứng ((cũng) inductiven...

Thêm vào từ điển của tôi
46818. lifelessness sự không có sự sống

Thêm vào từ điển của tôi
46819. osculatory (toán học) mật tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
46820. phalansterian (thuộc) falanxtơ

Thêm vào từ điển của tôi