TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46911. necropolis bâi tha ma, nghĩa địa

Thêm vào từ điển của tôi
46912. peafowl (động vật học) con công (trống ...

Thêm vào từ điển của tôi
46913. uncreasable không nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
46914. comity sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
46915. deleful đau buồn, buồn khổ

Thêm vào từ điển của tôi
46916. diarist người ghi nhật ký; người giữ nh...

Thêm vào từ điển của tôi
46917. doddery run run, run lẫy bẫy

Thêm vào từ điển của tôi
46918. flasvescent trở càng

Thêm vào từ điển của tôi
46919. imagism chủ nghĩa hình tượng (trong văn...

Thêm vào từ điển của tôi
46920. imperforate (giải phẫu) không thủng, không ...

Thêm vào từ điển của tôi