TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46911. propitiation sự làm lành; sự làm dịu, sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
46912. convolution sự quấn lại, sự xoắn lại

Thêm vào từ điển của tôi
46913. floccose (thực vật học) có mào lông

Thêm vào từ điển của tôi
46914. jim-jams chứng mê sảng rượu

Thêm vào từ điển của tôi
46915. lurid xanh nhợt, tái mét, bệch bạc

Thêm vào từ điển của tôi
46916. parliamentarism chế độ đại nghị

Thêm vào từ điển của tôi
46917. periphrastic dùng lối nói quanh, dùng lối nó...

Thêm vào từ điển của tôi
46918. reiterative lập lại

Thêm vào từ điển của tôi
46919. symbolology nghệ thuật diễn đạt bằng tượng ...

Thêm vào từ điển của tôi
46920. thundery có sấm sét; dông tố, bão tố

Thêm vào từ điển của tôi