46911.
propitiation
sự làm lành; sự làm dịu, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
46912.
convolution
sự quấn lại, sự xoắn lại
Thêm vào từ điển của tôi
46913.
floccose
(thực vật học) có mào lông
Thêm vào từ điển của tôi
46914.
jim-jams
chứng mê sảng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
46915.
lurid
xanh nhợt, tái mét, bệch bạc
Thêm vào từ điển của tôi
46917.
periphrastic
dùng lối nói quanh, dùng lối nó...
Thêm vào từ điển của tôi
46919.
symbolology
nghệ thuật diễn đạt bằng tượng ...
Thêm vào từ điển của tôi
46920.
thundery
có sấm sét; dông tố, bão tố
Thêm vào từ điển của tôi