46951.
pair-horse
hai ngựa, để cho một cặp ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
46952.
scaup-duck
(động vật học) vịt bãi
Thêm vào từ điển của tôi
46953.
side-line
(thể dục,thể thao) đường biên
Thêm vào từ điển của tôi
46954.
spun
(từ lóng) mệt lử
Thêm vào từ điển của tôi
46955.
timbrel
(âm nhạc) trống prôvăng
Thêm vào từ điển của tôi
46956.
worm-hole
lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái ...
Thêm vào từ điển của tôi
46957.
bulgarian
(thuộc) Bun-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi
46958.
campanula
(thực vật học) giống cây hoa ch...
Thêm vào từ điển của tôi
46959.
coulisse
(sân khấu) hậu trường
Thêm vào từ điển của tôi
46960.
galosh
giày cao su (để đi mưa, đi tuyế...
Thêm vào từ điển của tôi