46511.
unshapely
không có hình dáng đẹp, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
46512.
cinemactor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tài tử xi nê
Thêm vào từ điển của tôi
46513.
collegiate
(thuộc) trường đại học, (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
46514.
enlistment
sự tuyển quân, sự tòng quân
Thêm vào từ điển của tôi
46515.
filicide
tội giết con
Thêm vào từ điển của tôi
46516.
foxiness
tính xảo quyệt, tính láu cá
Thêm vào từ điển của tôi
46517.
incandesce
nóng sáng
Thêm vào từ điển của tôi
46518.
murrey
(từ cổ,nghĩa cổ) đó tía
Thêm vào từ điển của tôi
46519.
pyrometer
cái đo nhiệt cao
Thêm vào từ điển của tôi
46520.
unadopted
không được chấp nhận, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi