46491.
eocene
(địa lý,địa chất) thế eoxen
Thêm vào từ điển của tôi
46493.
initiatrices
(như) initiatress
Thêm vào từ điển của tôi
46494.
key-cold
lạnh ngắt, không có sinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
46495.
operatise
viết thành opêra; phổ thành opê...
Thêm vào từ điển của tôi
46496.
salvo
điều khoản bảo lưu; sự bảo lưu
Thêm vào từ điển của tôi
46497.
squabbler
người hay cãi nhau, người hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
46498.
stoled
có choàng khăn
Thêm vào từ điển của tôi
46499.
unlord
rút tước phong
Thêm vào từ điển của tôi
46500.
varec
(thực vật học) tảo bẹ
Thêm vào từ điển của tôi