TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46501. casein (hoá học) cazein

Thêm vào từ điển của tôi
46502. dramaturge nhà soạn kịch, nhà viết kịch

Thêm vào từ điển của tôi
46503. germanophobia sự bài Đức; chủ trương bài Đức

Thêm vào từ điển của tôi
46504. impoundable có thể nhốt vào bãi rào (súc vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
46505. insulin (hoá học) Isulin

Thêm vào từ điển của tôi
46506. lazaretto trại hủi, trại phong

Thêm vào từ điển của tôi
46507. unanchor không thả neo

Thêm vào từ điển của tôi
46508. abutment giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...

Thêm vào từ điển của tôi
46509. annunciator người công bố; người loan báo, ...

Thêm vào từ điển của tôi
46510. dampy ấm, hơi ấm

Thêm vào từ điển của tôi