TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46501. aureate vàng ánh, màu vàng

Thêm vào từ điển của tôi
46502. coloury đẹp màu, tốt màu (cà phê...)

Thêm vào từ điển của tôi
46503. feverish có triệu chứng sốt; hơi sốt

Thêm vào từ điển của tôi
46504. homogenise làm đồng nhất, làm đồng đều; là...

Thêm vào từ điển của tôi
46505. pack-horse ngựa thồ

Thêm vào từ điển của tôi
46506. panoply bộ áo giáp

Thêm vào từ điển của tôi
46507. staging post nơi nghỉ, nơi đỗ (của máy bay t...

Thêm vào từ điển của tôi
46508. swarded có nhiều cụm cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46509. corymb (thực vật học) ngù (một kiểu cụ...

Thêm vào từ điển của tôi
46510. gastrologer nhà chuyên khoa nấu ăn

Thêm vào từ điển của tôi