46481.
putting-green
(thể dục,thể thao) khoảng co mề...
Thêm vào từ điển của tôi
46482.
radiotron
(vật lý) Rađiôtron
Thêm vào từ điển của tôi
46483.
reclothe
mặc quần áo lại (cho ai)
Thêm vào từ điển của tôi
46484.
streetward
về phía phố
Thêm vào từ điển của tôi
46485.
timidness
tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...
Thêm vào từ điển của tôi
46486.
virology
khoa virut
Thêm vào từ điển của tôi
46488.
autoptic
(y học) (thuộc) sự mổ xác (để k...
Thêm vào từ điển của tôi
46489.
candescence
trạng thái nung trắng, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi