TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46481. castellan người cai quản thành trì

Thêm vào từ điển của tôi
46482. cockneyfy làm cho giống người ở khu đông ...

Thêm vào từ điển của tôi
46483. doorman người gác cửa, người gác cổng

Thêm vào từ điển của tôi
46484. governess-car xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
46485. impressible dễ cảm động, dễ cảm kích

Thêm vào từ điển của tôi
46486. inquisitionist người điều tra, người thẩm tra,...

Thêm vào từ điển của tôi
46487. kinsman người bà con (nam)

Thêm vào từ điển của tôi
46488. mendicant ăn xin, ăn mày, hành khất

Thêm vào từ điển của tôi
46489. nodose có nhiều mắt, có nhiều mấu

Thêm vào từ điển của tôi
46490. sapidity sự thơm ngon (của thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi