46461.
door-yard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân trước
Thêm vào từ điển của tôi
46462.
finely
đẹp đẽ
Thêm vào từ điển của tôi
46463.
flocculence
sự kết bông, sự kết thành cụm n...
Thêm vào từ điển của tôi
46464.
fontanel
(giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
46465.
green fingers
(thông tục) tài trồng vườn
Thêm vào từ điển của tôi
46466.
intermissive
(thuộc) sự ngừng
Thêm vào từ điển của tôi
46467.
paucity
số lượng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
46468.
quonset hut
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tôn lắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
46469.
rankling
làm mủ; chưa lành (vết thương)
Thêm vào từ điển của tôi
46470.
sapful
đầy nhựa sống, đầy sinh lực
Thêm vào từ điển của tôi