TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46431. sheeny (thơ ca) huy hoàng, lộng lẫy, r...

Thêm vào từ điển của tôi
46432. blister-fly bọ ban miêu

Thêm vào từ điển của tôi
46433. boyishness tính trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
46434. concubinage sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu

Thêm vào từ điển của tôi
46435. log-roll thông đồng, giúp đỡ lẫn nhau (t...

Thêm vào từ điển của tôi
46436. setaceous (động vật học) có lông cứng; nh...

Thêm vào từ điển của tôi
46437. blistery giộp lên, có nhiều chỗ bỏng giộ...

Thêm vào từ điển của tôi
46438. funiculi (giải phẫu) bó, thừng

Thêm vào từ điển của tôi
46439. hypermetropia (y học) chứng viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi
46440. zibet (động vật học) cầy giông

Thêm vào từ điển của tôi