TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45901. stator (điện học) Xtato, phần tĩnh (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
45902. unrationed không phi có phiếu, bán tự do

Thêm vào từ điển của tôi
45903. unshut không đóng, không khép; không n...

Thêm vào từ điển của tôi
45904. brakeman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phan...

Thêm vào từ điển của tôi
45905. high-tail (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
45906. melodist người soạn giai điệu

Thêm vào từ điển của tôi
45907. odiousness tính ghê tởm

Thêm vào từ điển của tôi
45908. optative (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mong...

Thêm vào từ điển của tôi
45909. safe-breaker người mở trộm két

Thêm vào từ điển của tôi
45910. sewing-press máy đóng sách

Thêm vào từ điển của tôi