45901.
mull
vải mun (một thứ mutxơlin mỏng)
Thêm vào từ điển của tôi
45902.
peperino
(khoáng chất) Peperino
Thêm vào từ điển của tôi
45903.
subtopia
quuốm đoáo oai vùng ngoại ô khô...
Thêm vào từ điển của tôi
45905.
credulity
tính cả tin, tính nhẹ dạ
Thêm vào từ điển của tôi
45906.
cyder
rượu táo
Thêm vào từ điển của tôi
45907.
fordo
(từ cổ,nghĩa cổ) tàn phá, phá h...
Thêm vào từ điển của tôi
45908.
impersonative
để thể hiện dưới dạng người, để...
Thêm vào từ điển của tôi
45909.
palatalize
(ngôn ngữ học) vòm hoá, biến th...
Thêm vào từ điển của tôi
45910.
primrose
(thực vật học) cây báo xuân; ho...
Thêm vào từ điển của tôi