45921.
re-engine
lắp máy mới (vào tàu...)
Thêm vào từ điển của tôi
45922.
rhabdomancy
thuật dùng que dò tìm mạch (nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
45923.
smectite
sét tẩy bẩn (thứ đất sét trắng ...
Thêm vào từ điển của tôi
45925.
block-system
(ngành đường sắt) hệ thống tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
45926.
carriole
xe độc mã
Thêm vào từ điển của tôi
45927.
instaurator
người phục chế, người tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
45928.
millet
(thực vật học) cây kê
Thêm vào từ điển của tôi
45929.
snuffiness
tính chất giống thuốc hít
Thêm vào từ điển của tôi
45930.
absinth
cây apxin, cây ngải đắng
Thêm vào từ điển của tôi