TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45921. effervescency sự sủi, sự sủi bong bóng

Thêm vào từ điển của tôi
45922. isoseismic (địa lý,ddịa chất) đẳng chấn

Thêm vào từ điển của tôi
45923. leonine (thuộc) sư tử; giống sư t

Thêm vào từ điển của tôi
45924. sexcentenary sáu trăm năm

Thêm vào từ điển của tôi
45925. waul kêu meo meo (mèo)

Thêm vào từ điển của tôi
45926. inculpable vô tội

Thêm vào từ điển của tôi
45927. long-headed có đầu dài

Thêm vào từ điển của tôi
45928. no-load (kỹ thuật) sự chạy không, sự kh...

Thêm vào từ điển của tôi
45929. rubefaction (y học) sự xung huyết da

Thêm vào từ điển của tôi
45930. statutable (thuộc) luật; do luật pháp quy ...

Thêm vào từ điển của tôi