45911.
chiromancy
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
45912.
coca-cola
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) côca-côla (chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
45913.
scurrility
tính thô tục, tính tục tằn
Thêm vào từ điển của tôi
45914.
suffocation
sự nghẹt thở
Thêm vào từ điển của tôi
45915.
taffy
kẹo bơ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
45916.
calceolaria
(thực vật học) cây huyền sâm
Thêm vào từ điển của tôi
45917.
disburd
bấm chồi, tỉa chồi
Thêm vào từ điển của tôi
45918.
inculcation
sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in ...
Thêm vào từ điển của tôi
45919.
iridescence
sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
45920.
magniloquence
tính hay khoe khoang, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi