TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45911. extensometer (vật lý) cái đo dộ giãn

Thêm vào từ điển của tôi
45912. palmar (thuộc) gan bàn tay; trong lòng...

Thêm vào từ điển của tôi
45913. pyriform hình quả lê

Thêm vào từ điển của tôi
45914. rewritten viết lại, chép lại

Thêm vào từ điển của tôi
45915. succulency tính chất ngon bổ (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
45916. isochronize làm cho đẳng thời

Thêm vào từ điển của tôi
45917. juggins (từ lóng) người ngốc nghếch, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
45918. octette (âm nhạc) bộ tám; bài hát choi ...

Thêm vào từ điển của tôi
45919. oppilate (y học) làm tắc, làm bí

Thêm vào từ điển của tôi
45920. three-phase (điện học) ba pha

Thêm vào từ điển của tôi