TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45911. pan-slavism chủ nghĩa đại Xla-vơ

Thêm vào từ điển của tôi
45912. sticking-point chỗ đinh vít bị nghẽn (không và...

Thêm vào từ điển của tôi
45913. taffeta vải mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
45914. trichinosis (y học) bệnh giun

Thêm vào từ điển của tôi
45915. unestimable không thể đánh giá được, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
45916. analytic (thuộc) phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
45917. cartulary tập hồ sơ, tập sổ sách

Thêm vào từ điển của tôi
45918. colloquialness tính chất thông tục

Thêm vào từ điển của tôi
45919. globose hình cầu

Thêm vào từ điển của tôi
45920. kindergarner em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...

Thêm vào từ điển của tôi