45931.
nationalism
chủ nghĩa dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi
45932.
curableness
tính có thể chữa được
Thêm vào từ điển của tôi
45933.
festoonery
sự trang trí bằng tràng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
45934.
fustanella
váy trắng (của đàn ông Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
45936.
actuate
thúc đẩy, kích thích; là động c...
Thêm vào từ điển của tôi
45937.
bisk
xúp thịt chim
Thêm vào từ điển của tôi
45938.
manometric
(thuộc) đo áp
Thêm vào từ điển của tôi
45939.
optophone
máy nghe đọc (giúp người mù có ...
Thêm vào từ điển của tôi
45940.
post meridiem
((viết tắt) p.m) quá trưa, chiề...
Thêm vào từ điển của tôi