45931.
iridescence
sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
45932.
laager
trại phòng ngự (có xe vây quanh...
Thêm vào từ điển của tôi
45933.
melodramatize
soạn thành kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi
45934.
plantable
có thể trồng được
Thêm vào từ điển của tôi
45935.
skald
(sử học) người hát rong (Bắc-Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
45936.
climacteric
ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
45937.
cover-crop
cây trồng phủ đất (chống cỏ, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
45938.
kindliness
lòng tốt
Thêm vào từ điển của tôi
45939.
motionlessness
sự bất động, sự không chuyển độ...
Thêm vào từ điển của tôi
45940.
possessor
người có, người có quyền sở hữu...
Thêm vào từ điển của tôi