TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45961. on-drive (thể dục,thể thao) đánh về bên ...

Thêm vào từ điển của tôi
45962. parhelia (thiên văn học) mặt trời giả, m...

Thêm vào từ điển của tôi
45963. plasm (sinh vật học) sinh chất; chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
45964. strong-room phòng bọc sắt (để tiền, bạc...)

Thêm vào từ điển của tôi
45965. sublessor người cho thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
45966. tail-end đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
45967. curableness tính có thể chữa được

Thêm vào từ điển của tôi
45968. dramatise soạn thành kịch, viết thành kịc...

Thêm vào từ điển của tôi
45969. germanization sự Đức hoá

Thêm vào từ điển của tôi
45970. heat-treat (kỹ thuật) nhiệt luyện

Thêm vào từ điển của tôi