45971.
frowst
(thông tục) uế khí, mùi hôi nồn...
Thêm vào từ điển của tôi
45972.
plasticize
làm dẻo, làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
45973.
sannyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
45974.
sclerodermatous
có da cứng (như loài bò sát)
Thêm vào từ điển của tôi
45976.
disciplinable
có thể khép vào kỷ luật, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
45977.
ear-phone
ống nghe
Thêm vào từ điển của tôi
45978.
inchmeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...
Thêm vào từ điển của tôi
45979.
ozoniferous
(hoá học) có ozon
Thêm vào từ điển của tôi
45980.
uncollected
không tập hợp, không tập trung,...
Thêm vào từ điển của tôi