45981.
agnomina
tên hiệu, tên lóng
Thêm vào từ điển của tôi
45982.
culpable
đáng khiển trách; có tội; tội l...
Thêm vào từ điển của tôi
45983.
electuary
thuốc tê
Thêm vào từ điển của tôi
45984.
fatigue-party
(quân sự) đội lao động
Thêm vào từ điển của tôi
45985.
furcate
có nhánh
Thêm vào từ điển của tôi
45987.
horripilate
nổi da gà, sởn gai ốc (vì sợ, r...
Thêm vào từ điển của tôi
45989.
smeech
(tiếng địa phương) mùi khét
Thêm vào từ điển của tôi
45990.
unheeding
(+ to) không chú ý (đến), không...
Thêm vào từ điển của tôi