TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46011. g.man ((viết tắt) của Government man)...

Thêm vào từ điển của tôi
46012. incipient chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phô...

Thêm vào từ điển của tôi
46013. jimp mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng

Thêm vào từ điển của tôi
46014. leading case (pháp lý) vụ án dùng làm tiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
46015. off-drive (thể dục,thể thao) cú đánh về b...

Thêm vào từ điển của tôi
46016. aasvogel (động vật học) con kên kên (Nam...

Thêm vào từ điển của tôi
46017. antityphoid chống thương hàn

Thêm vào từ điển của tôi
46018. centesimal chia làm trăm phần, bách phân

Thêm vào từ điển của tôi
46019. deflagration sự bùng cháy, sự bốc cháy

Thêm vào từ điển của tôi
46020. ex-voto (tôn giáo) để cầu nguyện, để th...

Thêm vào từ điển của tôi