TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46011. isomerous cùng có một số phần như nhau

Thêm vào từ điển của tôi
46012. lumbering ì ạch kéo lết đi

Thêm vào từ điển của tôi
46013. omnifarious nhiều loại

Thêm vào từ điển của tôi
46014. oxidization (hoá học) sự oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46015. röntgen (vật lý) Rơngen

Thêm vào từ điển của tôi
46016. smitten (thông tục) cái đánh cái đập

Thêm vào từ điển của tôi
46017. utilizable dùng được

Thêm vào từ điển của tôi
46018. argle-bargle ...

Thêm vào từ điển của tôi
46019. cartographical (thuộc) thuật vẽ bản đồ

Thêm vào từ điển của tôi
46020. incrimination sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ t...

Thêm vào từ điển của tôi