46021.
unesco
UNESCO ((viết tắt) của United U...
Thêm vào từ điển của tôi
46022.
unransomed
chưa chuộc lại (tội lỗi)
Thêm vào từ điển của tôi
46023.
westenize
tây phưng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
46024.
burgomaster
thị trường (ở Đức và Hà lan)
Thêm vào từ điển của tôi
46025.
cup-ties
(thể dục,thể thao) cuộc đấu loạ...
Thêm vào từ điển của tôi
46026.
devouringly
hau háu, ngấu nghiến, phàm, tha...
Thêm vào từ điển của tôi
46028.
half mourning
đồ nửa tang (màu đen pha lẫn mà...
Thêm vào từ điển của tôi
46029.
juniper
(thực vật học) cây cối
Thêm vào từ điển của tôi
46030.
lenten
(thuộc) tuần chay; dùng trong t...
Thêm vào từ điển của tôi