46051.
unwhitened
không bị phai trắng; không bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
46052.
abatable
có thể làm dịu, có thể làm yếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
46053.
bass-viol
(âm nhạc) viôlôngxen
Thêm vào từ điển của tôi
46054.
despatch
sự gửi đi (thư, thông điệp...);...
Thêm vào từ điển của tôi
46055.
homologize
làm cho tương đồng, làm cho tươ...
Thêm vào từ điển của tôi
46056.
impasto
(nghệ thuật) lối vẽ đắp
Thêm vào từ điển của tôi
46058.
outstep
vượt quá, đi quá
Thêm vào từ điển của tôi
46059.
postposition
(ngôn ngữ học) từ đứng sau; yếu...
Thêm vào từ điển của tôi
46060.
preterit
(ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
Thêm vào từ điển của tôi