TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45111. fracas cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầ...

Thêm vào từ điển của tôi
45112. oddfellow hội viên hội ái hữu Ôc-phen-lô

Thêm vào từ điển của tôi
45113. paludism (y học) bệnh sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
45114. parcener (pháp lý) người cùng thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
45115. phraseological (thuộc) ngữ cú

Thêm vào từ điển của tôi
45116. punctuative để chấm câu

Thêm vào từ điển của tôi
45117. pyrosphere (địa lý,địa chất) quyển lửa

Thêm vào từ điển của tôi
45118. spoon-bait môi thìa (mồi bằng kim loại, hì...

Thêm vào từ điển của tôi
45119. vestry phòng thay quần áo (ở nhà thờ)

Thêm vào từ điển của tôi
45120. wizier tể tướng (A-rập), vizia

Thêm vào từ điển của tôi