TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45091. recreancy (thơ ca) sự hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi
45092. stevedore công nhân bốc dỡ

Thêm vào từ điển của tôi
45093. brain-feves (y học) bệnh viêm não

Thêm vào từ điển của tôi
45094. cinemactress (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi n...

Thêm vào từ điển của tôi
45095. consols ((viết tắt) của consolidated-an...

Thêm vào từ điển của tôi
45096. holocene (địa lý,ddịa chất) thế holoxen

Thêm vào từ điển của tôi
45097. horse-comb bàn chải ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
45098. niryana (tôn giáo) nát bàn

Thêm vào từ điển của tôi
45099. schooner thuyền hai buồm

Thêm vào từ điển của tôi
45100. wrongly không đúng, sai, sai lầm, sai t...

Thêm vào từ điển của tôi